Các con hãy nhấn vào nút 'Bắt đầu làm bài' để bắt đầu nhé!
PHẦN 1: READING
Câu 1 (Cơ bản): [Hình ảnh một chiếc bút chì]
LOOK AT THE PICTURE AND CHOOSE THE CORRECT ANSWER
Câu 2 (Cơ bản): [Hình ảnh một chiếc diều]
LOOK AT THE PICTURE AND CHOOSE THE CORRECT ANSWER
Câu 3 (Từ vựng): [Hình ảnh một con hổ]
LOOK AT THE PICTURE AND CHOOSE THE CORRECT ANSWER
Câu 4 (Đọc hiểu - Khá): Đọc đoạn văn:
READ AND CHOOSE THE ANSWER
"Look! This is my brother. He is in the garden."
- Câu hỏi: Where is the brother?
Câu 5 (Đọc hiểu - Giỏi): Đọc đoạn văn:
READ AND CHOOSE THE ANSWER
"I have a cat and a bird. The cat is black. The bird is yellow."
- Câu hỏi: What color is the bird?
PHẦN 2: WRITING (Ngữ pháp và cấu trúc)
CHOOSE THE CORRECT ANSWER
Câu 6 (Cơ bản): "Hello, _____ name is Linh."
Câu 7 (Cơ bản): "How _____ are you? - I'm six."
Câu 8 (Cơ bản): "He is _____ the gate."
Câu 9 (Phân loại): Chọn câu viết đúng thứ tự:
Câu 10 (Phân loại): Điền từ còn thiếu: "Is _____ a square? - Yes, it is."
PHẦN 3: LISTENING (Nghe và chọn đáp án)
LISTEN AND CHOOSE
- Câu 11 (Cơ bản): Nghe âm: /b/ - /b/ - Ball.
- Câu 12 (Cơ bản): Nghe từ: Apple.
A. B. C.
- Câu 13 (Cơ bản): Nghe từ: Fish.
- Câu 14 (Nâng cao): Nghe câu: "Point to your hair."
A. B. C.
- Câu 15 (Nâng cao): Nghe câu: "I can see a van."
A. B. C.
A. B. C.
A. B. C.
PHẦN 4: SPEAKING (Phát âm - Read out loud)
Câu 16 (Dễ): Sun /sʌn/ (Chú ý âm /s/).
Câu 18 (Dễ): Milk /mɪlk/ (Chú ý âm cuối /k/)
Câu 19 (Nâng cao): Turtle /ˈtɜː.təl/ (Từ 2 âm tiết, chú ý âm /t/ và
đuôi /l/).
Câu 20 (Nâng cao): Square /skweər/ (Cụm phụ âm khó /skw/).
Câu 17 (Dễ): Dog /dɒɡ/ (Chú ý âm /d/)